
|
Model |
SNC-P1 |
|
Loại Camera |
Fixed All-in-one. |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/4 inch Progressive Scan CCD. |
|
Độ phân giải hình ảnh |
330.000 Pixel. |
|
Điều chỉnh độ lợi |
Tự động/Chỉnh bằng tay. |
|
Cân bằng ánh sáng trắng |
ATW/Trong nhà/Ngoài trời/One push auto/Chỉnh bằng tay. |
|
Chống ngược sáng (BLC) |
Tự động/Shutter priority/ Chỉnh bằng tay. |
|
Loại ống kính |
Fixed focal. |
|
Góc xoay ngang |
Không. |
|
Góc xoay dọc |
Không. |
|
Chức năng Ngày/Đêm |
Không. |
|
Chức năng phát hiện chuyển động |
Có |
|
Chức năng không dây |
Không. |
|
Ánh sáng tối thiểu |
1,2 Lux. |
|
Tích hợp Ngõ ra Video analog |
BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. |
|
Độ phân giải ngang |
400 TV Lines. |
|
Kích thước hình ảnh |
640x480, 480x360, 384x288, 320x240, 256x192, 160x120. |
|
Chuẩn nén hình |
MPEG4/JPEG. |
|
Tốc độ khung hình |
18fps JPEG, 15fps MPEG4 at VGA. 30/30fps JPEG/MPEG4 at QVGA. |
|
Âm thanh (Audio) |
G.726, G.711 |
|
Ethernet |
10Base-T/100Base-TX (RJ-45) |
|
Giao thức mạng |
IP(IPv4), ICMP, ARP, TCP/UDP, RTP/RTCP,SNMP (MIB-2), DHCP client, NTP client, DNS client, HTTP, FTP, SMTP client. |
|
Ngõ vào cảm biến |
01 ngõ vào. |
|
Ngõ ra cảnh báo |
01 ngõ ra. |
|
Khe cắm card |
Không. |
|
Trọng lượng |
225g. |
|
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
99,5x35x138,5mm. |
|
Nguồn điện cung cấp |
12VDC. |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 3,5W. |








