
|
Model |
SNC-CS50P |
|
Loại Camera |
Multicodec Fixed, DEPA enabled. |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/3 inch SuperExwave CCD. |
|
Độ phân giải hình ảnh |
440.000 Pixel. |
|
Điều chỉnh độ lợi |
Tự động/Chỉnh bằng tay (0 dB đến +24 dB) |
|
Cân bằng ánh sáng trắng |
ATW, ATW PRO, ONE PUSH |
|
Chống ngược sáng (BLC) |
Tự động, Chỉnh bằng tay, bù EV, Bù ngược sáng |
|
Loại ống kính |
CS-mount 2.7x, Vari-focal auto iris. |
|
Chức năng Ngày/Đêm |
Có |
|
Chức năng phát hiện chuyển động |
Có |
|
Chức năng không dây |
Có (tùy chọn). |
|
Ánh sáng tối thiểu |
Màu: 0,4 Lux, Trắng đen: 0,04 Lux. |
|
Tích hợp Ngõ ra Video analog |
BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. |
|
Độ phân giải ngang |
540 TV Lines. |
|
Kích thước hình ảnh |
640x480, 320x240, 160x120. |
|
Chuẩn nén hình |
Multi codec capability (JPEG/MPEG4/H.264) |
|
Tốc độ khung hình |
30/25fps JPEG/MPEG4. 10/8fps H.264 at VGA. |
|
Âm thanh (Audio) |
G.726, G.711 |
|
Ethernet |
10Base-T/100Base-TX (RJ-45) |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP(MIB2), DNS, NTP, RTP/RTCP, PPPoE. |
|
Ngõ vào cảm biến |
02 ngõ vào. |
|
Ngõ ra cảnh báo |
02 ngõ ra. |
|
Khe cắm card |
01 khe PC Card. |
|
Trọng lượng |
750g. |
|
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
84x69x196mm. |
|
Nguồn điện cung cấp |
12VDC, PoE. |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 9W. |








